一事成,事事成

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sự) + (thành) + , + (sự) + (sự) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一事成,事事成 ī shì chéng, shìshì chéng f.e. Nothing succeeds like success.