一些個 nhất ta cá Hán Việt: nhất ta cá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 些 (ta) + 個 (cá)Hán Việtnhất ta cáCấu tạo一 + 些 + 個 · nhất + ta + cá nghĩa thành phần: nhất + ta + cá Nghĩa EngCihui 一些個 īxiēge n. <coll.> some; several