一些事 yì xiē shì · nhất ta sự Hán Việt: nhất ta sự · Pinyin: yì xiē shì Tổng quan một việc Cấu tạo: 一 (nhất) + 些 (ta) + 事 (sự)Pinyinyì xiē shìHán Việtnhất ta sựCấu tạo一 + 些 + 事 · nhất + ta + sự nghĩa thành phần: nhất + ta + sự Nghĩa ViệtCihui một việc