一些兒 nhất ta nhi Hán Việt: nhất ta nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất ta nhiCấu tạo一 + 些 + 兒 · nhất + ta + nhi nghĩa thành phần: nhất + ta + nhi Nghĩa EngCihui 一些兒 īxiēr ►See ¹yīxiē