一些半些 yī xiē bàn xiē · nhất ta bán ta Hán Việt: nhất ta bán ta · Pinyin: yī xiē bàn xiē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 些 (ta) + 半 (bán) + 些 (ta)Pinyinyī xiē bàn xiēHán Việtnhất ta bán taCấu tạo一 + 些 + 半 + 些 · nhất + ta + bán + ta nghĩa thành phần: nhất + ta + bán + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极少。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极少。