一些子 nhất ta tử Hán Việt: nhất ta tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 些 (ta) + 子 (tử)Hán Việtnhất ta tửCấu tạo一 + 些 + 子 · nhất + ta + tử nghĩa thành phần: nhất + ta + tử