一人一票 nhất nhân nhất phiếu Hán Việt: nhất nhân nhất phiếu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 票 (phiếu)Hán Việtnhất nhân nhất phiếuCấu tạo一 + 人 + 一 + 票 · nhất + nhân + nhất + phiếu nghĩa thành phần: nhất + nhân + nhất + phiếu Nghĩa EngCihui 一人一票 īrényīpiào f.e. one man one votejaJMdict one person, one vote