一人作 yī rén zuò · nhất nhân tác Hán Việt: nhất nhân tác · Pinyin: yī rén zuò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 作 (tác)Pinyinyī rén zuòHán Việtnhất nhân tácCấu tạo一 + 人 + 作 · nhất + nhân + tác nghĩa thành phần: nhất + nhân + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一工。谓一人一日的工作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一工。谓一人一日的工作。