一人半 nhất nhân bán Hán Việt: nhất nhân bán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 半 (bán)Hán Việtnhất nhân bánCấu tạo一 + 人 + 半 · nhất + nhân + bán nghĩa thành phần: nhất + nhân + bán