一人敵 yī rén dí · nhất nhân địch Hán Việt: nhất nhân địch · Pinyin: yī rén dí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 敵 (địch)Pinyinyī rén díHán Việtnhất nhân địchCấu tạo一 + 人 + 敵 · nhất + nhân + địch nghĩa thành phần: nhất + nhân + địch