一人有慶 yī rén yǒu qìng · nhất nhân hữu khánh Hán Việt: nhất nhân hữu khánh · Pinyin: yī rén yǒu qìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 慶 (khánh)Pinyinyī rén yǒu qìngHán Việtnhất nhân hữu khánhCấu tạo一 + 人 + 有 + 慶 · nhất + nhân + hữu + khánh nghĩa thành phần: nhất + nhân + hữu + khánh