一人私言

yī rén sī yánnhất nhân tư ngôn

Hán Việt: nhất nhân tư ngôn · Pinyin: yī rén sī yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

个人私下的言论、见解,而不是公认的见解。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 私 (tư) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人私下的言论、见解,而不是公认的见解。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一人之交 · 一人作虛 · 一人當千 · 私言切语 · 一人元良 · 一人耳目 · 一人有罪 · 一人当百