一人耳目 yī rén ěr mù · nhất nhân nhĩ mục Hán Việt: nhất nhân nhĩ mục · Pinyin: yī rén ěr mù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Pinyinyī rén ěr mùHán Việtnhất nhân nhĩ mụcCấu tạo一 + 人 + 耳 + 目 · nhất + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: nhất + nhân + nhĩ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一:统一。统一人们的视听,便于指挥。