一代人

nhất đại nhân

Hán Việt: nhất đại nhân

Tổng quan

sự sinh ra, sự phát sinh ra, thế hệ, đời, (điện học) sự phát điện

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sinh ra, sự phát sinh ra, thế hệ, đời, (điện học) sự phát điện