一代容華 yí dài róng huá · nhất đại dung hoa Hán Việt: nhất đại dung hoa · Pinyin: yí dài róng huá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 容 (dung) + 華 (hoa)Pinyinyí dài róng huáHán Việtnhất đại dung hoaCấu tạo一 + 代 + 容 + 華 · nhất + đại + dung + hoa nghĩa thành phần: nhất + đại + dung + hoa