一代的 nhất đại đích Hán Việt: nhất đại đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việtnhất đại đíchCấu tạo一 + 代 + 的 · nhất + đại + đích nghĩa thành phần: nhất + đại + đích