一代風流 yī dài fēng liú · nhất đại phong lưu Hán Việt: nhất đại phong lưu · Pinyin: yī dài fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyinyī dài fēng liúHán Việtnhất đại phong lưuCấu tạo一 + 代 + 風 + 流 · nhất + đại + phong + lưu nghĩa thành phần: nhất + đại + phong + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指创立风尚、为当时景仰的人物。