一件一件地

yī jiàn yī jiàn de nhất kiện nhất kiện địa

Hán Việt: nhất kiện nhất kiện địa · Pinyin: yī jiàn yī jiàn de

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiện) + (nhất) + (kiện) + (địa)