一件事

yī jiàn shì nhất kiện sự

Hán Việt: nhất kiện sự · Pinyin: yī jiàn shì

Tổng quan

một sự kiện: một việc/chuyện

Cấu tạo: (nhất) + (kiện) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một sự kiện: một việc/chuyện