一伏时 nhất phục thì Hán Việt: nhất phục thì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 伏 (phục) + 时 (thì)Hán Việtnhất phục thìCấu tạo一 + 伏 + 时 · nhất + phục + thì nghĩa thành phần: nhất + phục + thì