一夥人 nhất khỏa nhân Hán Việt: nhất khỏa nhân Tổng quan nhất hỏa nhân Cấu tạo: 一 (nhất) + 夥 (khỏa) + 人 (nhân)Hán Việtnhất khỏa nhânCấu tạo一 + 夥 + 人 · nhất + khỏa + nhân nghĩa thành phần: nhất + khỏa + nhân Nghĩa ViệtCihui nhất hỏa nhân