一夥子 nhất khỏa tử Hán Việt: nhất khỏa tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夥 (khỏa) + 子 (tử)Hán Việtnhất khỏa tửCấu tạo一 + 夥 + 子 · nhất + khỏa + tử nghĩa thành phần: nhất + khỏa + tử Nghĩa EngCihui 一伙子 īhuǒzi ►See yīhuǒ