一會家

yī huì jiā nhất hội gia

Hán Việt: nhất hội gia · Pinyin: yī huì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hội) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"一回家"。亦作"一会价"; 一会儿;一时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一回家"。亦作"一会价"。 2.一会儿;一时间。