一会家

yī huì jiānhất hội gia

Hán Việt: nhất hội gia · Pinyin: yī huì jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"一回家"。亦作"一会价"。 2.一会儿; 一时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一會兒、一陣子。家,詞尾無義。《董西廂》卷四:「自埋怨,自摧挫,一會家自哭自歌。」《西遊記》第一○○回:「一會家無計,將辦來的品物,俱抬在樓上祭祀燒紙。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 會 (hội) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一回家"。亦作"一会价"。 2.一会儿; 一时间。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一会儿 · 一会 · 一会儿就 · 一会儿见 · 一会儿工夫 · 一會一切會 · 一会价 · 一会见