一位數 nhất vị sổ Hán Việt: nhất vị sổ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 位 (vị) + 數 (sổ)Hán Việtnhất vị sổCấu tạo一 + 位 + 數 · nhất + vị + sổ nghĩa thành phần: nhất + vị + sổ