一体化政策

yī tǐ huà zhèng cènhất thể hóa chánh sách

Hán Việt: nhất thể hóa chánh sách · Pinyin: yī tǐ huà zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách hội nhập

Đức

  • Handedict Integrationspolitik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 一體三身自性佛 · 一體速疾力三昧 · 一体两面论 · 政策制定的