一體兩面

yī tǐ liǎng miàn nhất thể lưỡng diện

Hán Việt: nhất thể lưỡng diện · Pinyin: yī tǐ liǎng miàn

Tổng quan

(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu

Cấu tạo: (nhất) + (thể) + (lưỡng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) hai mặt của cùng một đồng xu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一個整體因觀察的角度不同,而呈現不同的狀態。如:「權利與義務是一體兩面的,要享權利就須盡義務。」

Eng

  • CC-CEDICT (fig.) two sides of the same coin
  • Cihui (fig.) two sides of the same coin