一体两面

yī tǐ liǎng miànnhất thể lưỡng diện

Hán Việt: nhất thể lưỡng diện · Pinyin: yī tǐ liǎng miàn

Tổng quan

(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu

新华 · Tân Hoa Đại lục

同一個整體因觀察的角度不同,而呈現不同的狀態。如:「權利與義務是一體兩面的,要享權利就須盡義務。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai mặt
  • Google Alex v6 hai mặt của một vấn đề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一個整體因觀察的角度不同,而呈現不同的狀態。如:「權利與義務是一體兩面的,要享權利就須盡義務。」

Eng

  • Cihui (fig.) two sides of the same coin

Từ liên quan

Gần nghĩa

两面三刀 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 两面凸的 · 两面凹的 · 两面派的 · 两面穿的