一体化的
nhất thể hóa đích
Hán Việt: nhất thể hóa đích
Tổng quan
kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất để t
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tích hợp