一体两面论

nhất thể lưỡng diện luận

Hán Việt: nhất thể lưỡng diện luận

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết hai mặt
  • Biên soạn double-aspect theory

Eng

  • Cihui 一體兩面論 ītǐliǎngmiànlùn n. double-aspect theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 一體三身自性佛 · 一體速疾力三昧 · 一体化政策 · 一体同心