一体式 yì tǐ shì·nhất thể thức Hán Việt: nhất thể thức · Pinyin: yì tǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 式 (thức)Pinyinyì tǐ shìHán Việtnhất thể thứcTừ loạitínhCấu tạo一 + 體 + 式 · nhất + thể + thức nghĩa thành phần: nhất + thể + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liền khốiĐứcHandedict einteilig Từ liên quan Gần nghĩa一体化 · 一体 · 一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 体式 · 體式