一體式 yì tǐ shì · nhất thể thức Hán Việt: nhất thể thức · Pinyin: yì tǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 式 (thức)Pinyinyì tǐ shìHán Việtnhất thể thứcCấu tạo一 + 體 + 式 · nhất + thể + thức nghĩa thành phần: nhất + thể + thức