一來向 nhất lai hướng Hán Việt: nhất lai hướng Tổng quan (術語)四向之一,詳見四向條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 来 (lai) + 向 (hướng)Hán Việtnhất lai hướngCấu tạo一 + 来 + 向 · nhất + lai + hướng nghĩa thành phần: nhất + lai + hướng Nghĩa ViệtCihui (術語)四向之一,詳見四向條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一來果 · 一来二往 · 一来一往 · 一来二去 · 一来 · 來向 · 来向