一側化

yī cè huà nhất trắc hóa

Hán Việt: nhất trắc hóa · Pinyin: yī cè huà

Tổng quan

sự chuyên hoá một bên

Cấu tạo: (nhất) + (trắc) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chuyên hoá một bên

Eng

  • CC-CEDICT lateralization
  • Cihui lateralization