一個半 yī ge bàn·nhất cá bán Hán Việt: nhất cá bán · Pinyin: yī ge bàn Tổng quan một cái rưỡi Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 半 (bán)Pinyinyī ge bànHán Việtnhất cá bánTừ loạitínhCấu tạo一 + 個 + 半 · nhất + cá + bán nghĩa thành phần: nhất + cá + bán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một rưỡiEngCihui one and a halfĐứcHandedict anderthalb Từ liên quan Gần nghĩa一個半個 · 一個個 · 一個人 · 一個勁 · 一个数 · 一個月 · 一個樣 · 一个的