一個半
nhất cá bán
Hán Việt: nhất cá bán · Pinyin: yī ge bàn
Tổng quan
một cái rưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui một cái rưỡi
Eng
- CC-CEDICT one and a half
- Cihui one and a half
Hán Việt: nhất cá bán · Pinyin: yī ge bàn
một cái rưỡi