一個又一個 nhất cá hựu nhất cá Hán Việt: nhất cá hựu nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 又 (hựu) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việtnhất cá hựu nhất cáCấu tạo一 + 個 + 又 + 一 + 個 · nhất + cá + hựu + nhất + cá nghĩa thành phần: nhất + cá + hựu + nhất + cá Nghĩa EngCihui 一個又一個 ī ge yòu yī ge adv. one by one