一個接一個
nhất cá tiếp nhất cá
Hán Việt: nhất cá tiếp nhất cá · Pinyin: yī ge jiē yī ge
Tổng quan
hết người này đến người khác; từng người một
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lần lượt
- Google Alex v6 liên tục
- VietPhrases một người tiếp một người
- Tần suất từ một người tiếp một người
Eng
- Cihui one by one; one after another
- Tần suất từ one by one; one after another
Đức
- Handedict ungebrochen