一個接一個
nhất cá tiếp nhất cá
Hán Việt: nhất cá tiếp nhất cá · Pinyin: yī ge jiē yī ge
Tổng quan
hết người này đến người khác | từng người một
Nghĩa
Việt
- Cihui hết người này đến người khác | từng người một
Eng
- CC-CEDICT one by one; one after another
- Cihui one by one; one after another