一個數 nhất cá sổ Hán Việt: nhất cá sổ Tổng quan một vài Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 數 (sổ)Hán Việtnhất cá sổCấu tạo一 + 個 + 數 · nhất + cá + sổ nghĩa thành phần: nhất + cá + sổ Nghĩa ViệtCihui một vàiEngCihui 一個數 ī ge shù <coll.> n. one hundred yuan