一偏之言

yī piān zhī yán nhất thiên chi ngôn

Hán Việt: nhất thiên chi ngôn · Pinyin: yī piān zhī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争执的双方中一方所说的话。指单方面的话,片面的看法。