一價的 nhất giá đích Hán Việt: nhất giá đích Tổng quan (hoá học) có hoá trị một Cấu tạo: 一 (nhất) + 價 (giá) + 的 (đích)Hán Việtnhất giá đíchCấu tạo一 + 價 + 的 · nhất + giá + đích nghĩa thành phần: nhất + giá + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) có hoá trị một