一價鹼 yī jià jiǎn · nhất giá dảm Hán Việt: nhất giá dảm · Pinyin: yī jià jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 價 (giá) + 鹼 (dảm)Pinyinyī jià jiǎnHán Việtnhất giá dảmCấu tạo一 + 價 + 鹼 · nhất + giá + dảm nghĩa thành phần: nhất + giá + dảm