一元的 nhất nguyên đích Hán Việt: nhất nguyên đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 元 (nguyên) + 的 (đích)Hán Việtnhất nguyên đíchCấu tạo一 + 元 + 的 · nhất + nguyên + đích nghĩa thành phần: nhất + nguyên + đích Nghĩa jaJMdict monistic|unitary|unified|centralized|centralised