一元酸 nhất nguyên toan Hán Việt: nhất nguyên toan Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 元 (nguyên) + 酸 (toan)Hán Việtnhất nguyên toanCấu tạo一 + 元 + 酸 · nhất + nguyên + toan nghĩa thành phần: nhất + nguyên + toan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.即單質子酸,在水溶液中每一分子能解離出一個氫離子者。如鹽酸、硝酸、甲酸、醋酸。 2.有機化合物每一分子含一羧基者。如甲酸、醋酸。