一黨專政 nhất đảng chuyên chánh Hán Việt: nhất đảng chuyên chánh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 黨 (đảng) + 專 (chuyên) + 政 (chánh)Hán Việtnhất đảng chuyên chánhCấu tạo一 + 黨 + 專 + 政 · nhất + đảng + chuyên + chánh nghĩa thành phần: nhất + đảng + chuyên + chánh Nghĩa EngCihui 一黨專政 īdǎngzhuānzhèng f.e. one-party dictatorship