一六五 nhất lục ngũ Hán Việt: nhất lục ngũ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 六 (lục) + 五 (ngũ)Hán Việtnhất lục ngũCấu tạo一 + 六 + 五 · nhất + lục + ngũ nghĩa thành phần: nhất + lục + ngũ