一再的

nhất tái đích

Hán Việt: nhất tái đích

Tổng quan

nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại

Cấu tạo: (nhất) + (tái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại