一再行 yī zài xíng · nhất tái hành Hán Việt: nhất tái hành · Pinyin: yī zài xíng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 再 (tái) + 行 (hành)Pinyinyī zài xíngHán Việtnhất tái hànhCấu tạo一 + 再 + 行 · nhất + tái + hành nghĩa thành phần: nhất + tái + hành