一準兒 nhất chuẩn nhi Hán Việt: nhất chuẩn nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 準 (chuẩn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất chuẩn nhiCấu tạo一 + 準 + 兒 · nhất + chuẩn + nhi nghĩa thành phần: nhất + chuẩn + nhi Nghĩa EngCihui 一準兒 īzhǔnr ►See yīzhǔn