一刀一槍

yī dāo yī qiāng nhất đao nhất thương

Hán Việt: nhất đao nhất thương · Pinyin: yī dāo yī qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đao) + (nhất) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指上阵交锋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指上阵交锋。