一分一毫

yī fēn yī háo nhất phân nhất hào

Hán Việt: nhất phân nhất hào · Pinyin: yī fēn yī háo

Tổng quan

(thành ngữ) một chút xíu

Cấu tạo: (nhất) + (phân) + (nhất) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) một chút xíu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常細微。如:「這個儀器非常精密,操作時不容許有一分一毫的差錯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很少的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很少的数量。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) the tiniest bit
  • Cihui (idiom) the tiniest bit