一分一毫

yī fēn yī háonhất phân nhất hào

Hán Việt: nhất phân nhất hào · Pinyin: yī fēn yī háo

Tổng quan

(thành ngữ) một chút xíu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容很少的数量。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容非常細微。如:「這個儀器非常精密,操作時不容許有一分一毫的差錯。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 一 (nhất) + 毫 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một chút
  • Tần suất từ (thành ngữ) một chút xíu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常細微。如:「這個儀器非常精密,操作時不容許有一分一毫的差錯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很少的数量。

Eng

  • Cihui (idiom) the tiniest bit
  • Tần suất từ (idiom) the tiniest bit

Từ liên quan

Gần nghĩa

一分为二 · 一分菩薩 · 一分子 · 一分家 · 一分熟 · 一分钱 · 一分钱一分货 · 一分钱两分货