一分一釐 yī fēn yī lí · nhất phân nhất li Hán Việt: nhất phân nhất li · Pinyin: yī fēn yī lí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 一 (nhất) + 釐 (li)Pinyinyī fēn yī líHán Việtnhất phân nhất liCấu tạo一 + 分 + 一 + 釐 · nhất + phân + nhất + li nghĩa thành phần: nhất + phân + nhất + li