一切一心識
nhất thiết nhất tâm thức
Hán Việt: nhất thiết nhất tâm thức
Tổng quan
(術語)梵名乾栗陀耶。十識之一。見識條。☸
Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 一 (nhất) + 心 (tâm) + 识 (thức)
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)梵名乾栗陀耶。十識之一。見識條。☸
Hán Việt: nhất thiết nhất tâm thức
(術語)梵名乾栗陀耶。十識之一。見識條。☸
Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 一 (nhất) + 心 (tâm) + 识 (thức)