一切都 yī qiè dōu · nhất thiết đô Hán Việt: nhất thiết đô · Pinyin: yī qiè dōu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 都 (đô)Pinyinyī qiè dōuHán Việtnhất thiết đôCấu tạo一 + 切 + 都 · nhất + thiết + đô nghĩa thành phần: nhất + thiết + đô